TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
C
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Điện lượng
2. như
Độ
3. như
N
4. như
Lớp
noun
Chữ số La Mã
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
m
chữ số la mã
d
l
x
trăm
triệu
một ngàn lẻ một
chữ số a rập
mươi
v
c,c
chữ số
lăm
mười
chỉ số
hăm
mốt
dê-rô
ba
cơ số
số
tỷ
trị số
lam-đa
vé
hệ đếm thập phân
nghìn
hư số
lambda
mã số
linh
số
cơ số
tệ
vạn
không
Ví dụ
"100."
noun
Coulomb (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
coulomb
cu-lông
điện lượng
điện tích
volt
a
v
ampere
cm
vôn
k
đơn vị
am-pe
kg
e-léc-tron
điện dung
đ
candela
ken-vin
noun
(C)celsius(viết tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thang nhiệt độ celsius
độ
kelvin
k
ca-lo
cal
thang nhiệt độ fahrenheit
ken-vin
chừng độ
độ
cm
ml
cỡ
giá
cỡ
mức độ
cc
m
cỡ
cường suất
độ
phân khối
đơn vị
số đo
lường
trị số
phân lượng
thước
chuẩn độ
tiền tệ
candela
đèn cầy
ẩm kế
inch
phân
hệ số
độ
k
thông số
cao độ kế
từng
hệ si
đẳng
cos
giây
tầm vóc
hz
centi-
cân
khối
đo
đong
nồng độ
kg
can-đê-la
mét
hệ số
vực
Ví dụ
"Nước sôi ở 1000oC"
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố carbon.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cd
n
p
ca
cu
h
s
k
al
si
o
as
sb
he
cl
noun
Kí hiệu phân loại trên dưới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hạng ngạch
lớp
hàng
hạng mục
xếp hạng
liệt
phẩm cấp
xếp
phân loại
loại hình
chủng
thứ
vào
loại
loại thể
cụm từ
hàm
quân hàm
giới tính
chủng loại
quân hàm
các
đa cấp
cung
mục
độ kinh
cao độ
số mũ
hệ thống
thập phân
quí danh
đánh số
điểm số
công năng
vector
danh mục
địa vị
xml
catalogue
giáo khoa
đánh giá
chấm
chân giá trị
nhận dạng
sơ đẳng
thông tri
loại
tệp
hạn ngạch
tinh kỳ
danh tánh
nhận xét
khá
so đo
biểu
chiết tự
đánh giá
đầu ra
giá trị
chấm phảy
công quả
đẵn
con số
các
xâu
gam
danh
tiếng
phụ chú
văn bản
hiện trạng
trường độ
trương mục
yêu cầu
Ví dụ
"Thứ ba, sau A, B:hàng loại C"
c có nghĩa là gì? Từ đồng âm với c là
c
c
c
c
.
Từ đồng nghĩa của "c" - Kho Chữ