TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "m" - Kho Chữ
M
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
C
noun
Đơn vị đo lường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mét
đơn vị
thước
đơn vị đo lường
hệ mét
thước tây
thước mộc
lường
số đo
cỡ
thước
mét khối
hệ đơn vị
đo
trượng
micron
yard
hệ si
mi-cron
gram
cm
đong lường
mega-
ml
công tơ
công tơ tổng
cây số
thước đo
tấc
mg
đồng hồ tổng
đong
mét vuông
đồng hồ
tỉ lệ xích
thước tính
cân
thước tỷ lệ
giây
khối
đong
kg
thước tỉ lệ
đo
lào
tấc
cữ
đấu
chuẩn mực
từng
hecto-
độ
yến
du xích
inch
hào
cỡ
chừng độ
cút
mức
phân
độ
ẩm kế
tạ
dặm
vuông
cỡ
độ
vũ kế
bò
li
dặm nghìn
volt kế
cân
Ví dụ
"Mét (viết tắt)."
noun
Chữ số La Mã
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
c
chữ số la mã
triệu
d
l
nghìn
k,k
x
một ngàn lẻ một
tỷ
m,m
tỉ
ngàn
vạn
trăm
mốt
v
chữ số a rập
mu
linh
dặm nghìn
hệ đếm thập phân
số
mươi
ba
mười
mã số
đô
bây nhiêu
trăm nghìn
vé
tệ
lam-đa
Ví dụ
"1.000."
m có nghĩa là gì? Từ đồng âm với m là
m
.