TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "inch" - Kho Chữ
Inch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo độ dài của nước Anh và các nước nói tiếng Anh, bằng 2,54cm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thước mộc
tấc
trượng
mét
dặm
yard
cỡ
phân
micron
thước
mi-cron
đơn vị
số đo
hải lý
pint
dặm
hải lí
cm
cây số
li
m
thước
quart
cỡ
thạch
cút
phân
tấc vuông
đơn vị đo lường
cỡ
độ
dặm nghìn
đo
phân độ
giây
chừng độ
tấc
thước tây
độ
vuông
lường
đấu
ounce
khối
đo
om
lít
ohm
thước tính
giây
phân lượng
độ
đại lượng
thước tỉ lệ
c
hệ đơn vị
độ
hệ si
tấc gang
thước tỷ lệ
từng
tấn
gram
bao
dơn
module
tầm vóc
tỉ lệ xích
mét khối
khúc
cc
miếng
chiếc
Ví dụ
"Ti vi 21 inch"
inch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với inch là .