TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "p" - Kho Chữ
P
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố phốt pho (F
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
s
k
pt
h
pb
al
as
c
cl
n
si
o
sb
i
cu
sn
ge
he
phi
cd
bi
mg
ca
công thức hoá học
Ví dụ
"Phosphore)."
p có nghĩa là gì? Từ đồng âm với p là .