TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đầu ra" - Kho Chữ
Đầu ra
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Output
danh từ
Kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh; phân biệt với đầu vào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công quả
sản lượng
con đẻ
output
tổng sản lượng
trù tính
tích số
tích phân
số thành
cơm cháo
công năng
sản phẩm
giá trị
tích
đầu vào
đáp số
tính
tổng
vận trù
trù liệu
tính toán
chân giá trị
tổng số
tính liệu
dự toán
thương
doanh số
tổng quát
tổng chi
tổng thu
căn hộ
dự đoán
tính toán
kết quả
kể
so đo
tịnh
thiết bị đầu cuối
đúc rút
doanh lợi
ròng
khái quát hoá
kết cục
sân siu
nghiệm số
hạng mục
dự tính
tổng lượng
dự toán
hàm số
lượng
chìa khoá
dữ liệu
khoản
số liệu
sêu tết
ý đồ
yêu cầu
tổng kết
đánh giá
đương cuộc
đơn giá
hiệu số
nghiệm
số lượng
liệt kê
bách phân
biểu
sơ yếu
biểu thống kê
chủng
khả dụng
sản phẩm
Ví dụ
"Dự tính tăng trưởng của đầu ra"
danh từ
Kết quả do máy tính đưa ra sau khi dữ liệu được xử lí; phân biệt với đầu vào.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
output
input
kết quả
sản phẩm
thu hoạch
công quả
con đẻ
kết cục
tích số
tích phân
cơm cháo
dữ liệu
tổng sản lượng
đầu vào
đáp số
kết luận
số thành
tác dụng
kết luận
sản phẩm
sản lượng
thương
thiết bị đầu cuối
công năng
hiệu số
dữ kiện
tổng
tính liệu
kết
trù tính
đáp án
tích
tin
rút
kết luận
tính toán
truy xuất
dự đoán
dát
giá trị
đầu sách
hao phí
nghiệm thu
dư
chung cuộc
tính toán
tích phân
nghiệm số
sử liệu
hoà
tính
vận trù
máy tính
văn bản
lời giải
chìa khoá
đúc rút
doanh lợi
ròng
liệt
con tính
sai số
tổng kết
loại
trù liệu
tính toán
khả dụng
ứng dụng
biểu thức
xml
bế giảng
lọc
liệu
đầu ra có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đầu ra là
đầu ra
.