TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "he" - Kho Chữ
He
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố helium.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
n
h
al
o
ge
i
hạt alpha
as
pt
p
cl
s
sn
cd
c
ca
pb
ag
he có nghĩa là gì? Từ đồng âm với he là .