TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "as" - Kho Chữ
As
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố arsenic.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
al
sn
sb
p
ag
bi
si
s
he
ge
i
cd
c
h
k
ca
as có nghĩa là gì? Từ đồng âm với as là .