TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ml" - Kho Chữ
Ml
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Millilit (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cm
cc
phân khối
mg
mét khối
lít
oz
m
micron
kg
c
mi-cron
khối
k
gram
mét
thể tích
v
đơn vị
phân lượng
khối lượng
phân
thước
cal
đấu
dung tích
thạch
pint
lường
tấn
gamma
vực
tấc
cút
ml có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ml là .