TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cd" - Kho Chữ
Cd
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố cadmium.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cu
ca
al
pt
pb
c
k
sn
sb
as
p
bi
he
h
i
n
cd có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cd là .