TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Kelvin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị cơ bản đo nhiệt lượng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
k
ken-vin
c
ca-lo
độ
thang nhiệt độ celsius
đơn vị
cal
hệ si
cân
k
volt
cây số
thang nhiệt độ fahrenheit
hệ đơn vị
gram
candela
cân ta
kg
đơn vị đo lường
ampere
cút
khối
newton
thước
can-đê-la
mét
giây
n
tạ
chừng độ
am-pe
yến
số đo
vôn
độ
lường
định lượng
từ vị
coulomb
khối
kelvin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kelvin là .
Từ đồng nghĩa của "kelvin" - Kho Chữ