TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cl" - Kho Chữ
Cl
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố chlor.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
h
i
s
k
ge
si
p
al
pb
he
ag
mg
o
n
pt
mn
c
cl có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cl là .