TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cường suất" - Kho Chữ
Cường suất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mức độ thay đổi mực nước trong một khoảng thời gian nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mức độ
chừng độ
độ
độ
thông lượng
cao độ
tần suất
phương tích
phân lượng
cỡ
cỡ
vực
số đo
mật độ
tầm
lường
rát
trị số
trọng lượng
khối lượng
cỡ
dung lượng
hệ số
độ
đẳng
năng suất
giây
nồng độ
tiềm lực
âm lượng
dưới
thông số
trình độ
bao
cơ số
áp suất
đo
độ
bậc
công suất
c
công suất
candela
từng
trình độ
thông số
can-đê-la
cấp
trọng lượng
hệ số
thang độ
thứ hạng
đèn cầy
am-pe
bực
biến
hiệu năng
tiền tệ
ngần
mã lực
giá
cung độ
cân
decibel
ca-lo
logarithm
đong lường
tần số
đại lượng biến thiên
hệ số
lãi suất
hz
đẳng cấp
định lượng
Ví dụ
"Lũ lên với cường suất 10cm một ngày"
cường suất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cường suất là .