TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "v" - Kho Chữ
V
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Năm
noun
Volt (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
volt kế
volt
gr
vôn
gbit
bút điện
c
hiệu thế
ml
mbit
k
kb
a
điện áp
véc-tơ
cm
điện thế
hiệu điện thế
h
noun
Số 5 trong chữ số La Mã.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
năm
l
d
chữ số la mã
chữ số
x
m
c
số
lăm
ép-xi-lon
số
sol
bốn
c,c
epsilon
sao
v có nghĩa là gì? Từ đồng âm với v là
v
.