TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "qui tiên" - Kho Chữ
Qui tiên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(cũ,trang trọng)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cống nộp
cúng quảy
sang tay
đệ
vày
rồi
chiêu hàng
đưa tiễn
bổ nhậm
tạ từ
bê trệ
cho
miễn nhiệm
hàm ân
qui thuận
quy phục
tiễn chân
vời
lậy
tiến cống
cống nạp
giạm
giật
quy thuận
quyết
đỗ
đỗ
chỏng
xí
chi dụng
chuyển nhượng
gởi gắm
cống nạp
tới
đương cai
dân dấn
kế nhiệm
chào thầu
giong
dâng hiến
cáo lui
thoán nghịch
vịn
cầy cục
thắng
ưu tiên
thi ân
hay
đặng
tỷ thí
qui phục
bảo mệnh
nhượng bộ
giao ca
ăn tiền
miễn chấp
chọn lựa
nhường
thừa thế
treo
giao kèo
ngã
gửi
bu
trối
trao tặng
thúc thủ
cáo biệt
thiết đãi
dóm
tắp
kế vị
trì níu
tặng
qui tiên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với qui tiên là .