TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chọn lựa" - Kho Chữ
Chọn lựa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưlựa chọn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lựa chọn
lựa
bầu chọn
lựa
chấm
xí
tuyển lựa
tuyển dụng
dóm
bu
vày
chỏng
cho
cử
quyết định
huých
tuỳ ý
lấy
bắt cái
tuyển cử
khỏ
bổ nhậm
díu
bầu cử
cúng quảy
đầu phiếu
lấy
ngã
đắc cử
sắm
tự quyết
lấy
dân dấn
quyết
ăn xin
hành quyết
bầu
chi dụng
lấy
giong
định
núc
đề cử
trúng cử
chỉ định
cho
qui tiên
nậng
đỗ
cho
lãnh hội
dùng
mê say
kén
cống nộp
trông
hoan nghinh
giật
trì níu
nên
lãnh
đóng đô
vời
ngã ngũ
tỷ thí
về
dạm ngõ
bảo lĩnh
tầm
chống chỏi
biện
chiếm
trưng bầy
tắp
chọn lựa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chọn lựa là .