TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đưa tiễn" - Kho Chữ
Đưa tiễn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưtiễn đưa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiễn chân
đưa
đưa tang
đưa đón
đưa ma
đưa
đón đưa
đưa đẩy
chìa
qui tiên
điệu
đón
dắt dìu
đưa
đưa
đem
đi
dẫn cưới
dân dấn
dong
đi
đưa
rước
trưng bầy
gửi
giong
cho
địu
đệ
rước
đưa dâu
tiến cử
cáo lui
đem
tha
đón chào
đem
dẫn giải
cáo từ
tết
gởi gắm
tới
sang tay
dẫn
điều
dìu
cúng quảy
chào mời
gửi
tạ từ
áp giải
tiến
hộ tống
giục giã
kè
thu dung
vời
đón
đả động
giải
đỡ
điều động
vày
ăn xin
biếu
mang
miễn nhiệm
đặc phái
lai
trao trả
trao tặng
đón
bổ nhậm
ùn
Ví dụ
"Đưa tiễn người thân ra mặt trận"
đưa tiễn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đưa tiễn là .