TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tỷ thí" - Kho Chữ
Tỷ thí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tranh đua
ứng thí
đua
đua tranh
tranh
ganh
thi
cá
cuộc
đua
giành
chạy đua
thi đua
tranh giành
tranh
đua chen
cược
đấu lý
dự thầu
chào thầu
cược
đấu lí
ganh đua
cúng quảy
chực chờ
bon chen
cố kỉnh
dự tuyển
đua đòi
cống nộp
dóm
tợ
trưng bầy
chống chỏi
tranh tụng
giao kèo
thách đố
trông đợi
qui tiên
thắng cử
quyết
đắc thắng
kèn cựa
phát động
nỗ lực
nhằn
cầy cục
chỏng
gắng
được
châm chước
câu chấp
giật
thắng thầu
chọn lựa
đỗ
khởi tranh
chiêu hàng
giạm
thắng
bổ nhậm
bê trệ
đoàn luyện
lại
cố
phụ tình
phấn đấu
cá ngựa
thương thuyết
thí mạng
đỗ
phùng
thoán nghịch
mê say
tỷ thí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tỷ thí là .