TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
I
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
H
noun
Chữ số La Mã
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
con số
số mũ
con số
ẩn số
số lượng
kể
lượng
dát
số thành
đếm
tính liệu
hàng
chân giá trị
quan tiền
đánh số
bấm đốt
nghiệm số
điểm
phúc âm
tuyến tính
cao độ
danh tánh
sĩ số
quân hàm
tính toán
quí danh
trù tính
số báo danh
đếm
tổng số
phút giây
cụm từ
logic toán
giá trị
độ vĩ
bảng số
cung
công năng
xâu
so đo
căn hộ
tính
c
hiện kim
biểu thức
tính toán
con tính
môm
đơn giá
vector
lăng nhăng
cách nhật
liệt kê
tích
sặm
đánh
đẵn
công quả
trù liệu
tinh kỳ
độ kinh
trương mục
trở lại
tiếng
danh
cú
liệu
đương cuộc
tần số
bội số
minh xác
co
sân siu
vận trù
Ví dụ
"1."
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố iod.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
h
cl
s
ge
o
k
he
p
n
al
si
as
mg
cd
mn
i có nghĩa là gì? Từ đồng âm với i là
i
.
Từ đồng nghĩa của "i" - Kho Chữ