TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sặm" - Kho Chữ
Sặm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(phương ngữ,cũ)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tân kỳ
dát
tính liệu
tinh kỳ
lanh
mới
từ vị
tiếng
kể
sin sít
tính toán
giả miếng
hiện hành
cụm từ
liệu
đương cuộc
nà
nóng hổi
môm
sum suê
minh xác
giá trị
cách nhật
so đo
trù tính
xuệch xoạc
rườm rà
căn hộ
phiên dịch
trường độ
mẹo
sống
chuyên dụng
công năng
hạn
ước định
tính toán
trở lại
từ vựng
khảo đính
rành rẽ
đánh giá
đánh
hồi
con tính
trở
chuyển ngữ
thông lệ
phải
dài dòng
ước chừng
trù liệu
gậy tầy
dịch
tần số
sêu tết
dự đoán
sân siu
quy đổi
thân tín
con số
độ kinh
chuyển đổi
biên dịch
đầu ra
y
chân giá trị
luồng
qui đổi
săm sắn
qui
súc tích
lại
danh tánh
sặm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sặm là .