TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Ge
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kí hiệu hoá học của germanium.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
h
i
mg
si
s
cl
mn
he
p
al
k
as
sb
bi
o
ge có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ge là .
Từ đồng nghĩa của "ge" - Kho Chữ