TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Mg
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Ml
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố magnesium.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mn
ge
al
h
ag
k
i
p
cl
noun
Milligram (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ml
kg
m
gram
cm
gamma
oz
gam-ma
gr
g
mega-
micron
mbit
k
đơn vị
mi-cron
gbit
mg có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mg là
mg
.
Từ đồng nghĩa của "mg" - Kho Chữ