TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mê say" - Kho Chữ
Mê say
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưsay mê
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
díu
say sưa
huých
xí
mơi
dóm
cúng quảy
núc
câu
chọn lựa
chỏng
ăn xin
méc
đón chào
chinh phục
đả động
lãnh hội
vời
lậy
chiếm
bu
bảo lĩnh
quyến
chực chờ
cầy cục
khỏ
dỗ dành
thiết đãi
chèo kéo
thu dụng
dính dáng
giong
trì níu
trông đợi
hàm ân
tỷ thí
bổ nhậm
cậy
lựa chọn
mời gọi
thừa thế
chiêu hiền
chiếm giữ
động cơ
phát động
tợ
hoan nghinh
chiêu phủ
lấy
dân dấn
giật
hợi
chào mời
gởi gắm
xin
ngã
cổ võ
trông
nhằn
đương cai
thắng
cống nộp
giải trí
đặc nhiệm
chén
thu phục
thuê
đỗ
chầu chực
tổng động viên
giấn
mặc ý
nề hà
cho
Ví dụ
"Mê say quyền lực"
mê say có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mê say là .