TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Pt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố platine.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
k
pb
ag
al
cd
p
sn
cu
sb
kền
he
bi
ca
h
tuổi
cl
o
n
pt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với pt là .
Từ đồng nghĩa của "pt" - Kho Chữ