TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ag" - Kho Chữ
Ag
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố bạc (L
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
al
sn
bạc
bạc
pt
sb
bạc
pb
cu
kền
as
tuổi
mg
lượng
k
cl
đồng bạc
đồng bạc
si
he
s
Ví dụ
"Argentum)."
ag có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ag là .