TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngã ngũ" - Kho Chữ
Ngã ngũ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đi đến một kết luận dứt khoát, để không còn có gì phải bàn nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kết luận
ngã
quyết
đi
quyết định
bàn định
phán quyết
bãi chầu
thanh lí
quyết nghị
quyết định
nhất quyết
rồi
dóm
quyết
biểu quyết
hoàn tất
đấu lý
xong
giải quyết
thương thuyết
đấu lí
hoà đàm
nhận lời
duyệt y
thoả hiệp
nhượng bộ
cam kết
hoà
biện
giao kèo
chung thẩm
giao kết
biểu quyết
đề xuất
tán thành
thụ án
hoàn thành
hành quyết
đoản
xuôi
định
tới
gật
đỗ
ấn định
cúng quảy
chọn lựa
quy nạp
về
qui nạp
quy thuận
qui thuận
trú chân
an nghỉ
tự quyết
nghỉ
về
khẳng định
chỏng
định tâm
định bụng
thú
đi
ước định
thắng
tới
đầu phiếu
chuẩn chi
xử trí
xuôi chiều
do
theo đuôi
thu
Ví dụ
"Cuộc tranh luận vẫn chưa ngã ngũ"
ngã ngũ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngã ngũ là .