TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ê-ta" - Kho Chữ
Ê-ta
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con chữ thứ bảy của bảng chữ cái Hi Lạp (η, H).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
eta
thêta
đen-ta
epsilon
theta
lambda
ép-xi-lon
delta
i-ô-ta
khi
iota
tau
lam-đa
sigma
phi
ê,ê
kappa
beta
bê-ta
t,t
ơ,ơ
an-pha
chữ
ă,ă
v,v
đ,đ
tên chữ
gam-ma
mu
alpha
g,g
ô-mê-ga
s,s
xi
chữ cái
â,â
bảy
n,n
chữ cái
i,i
nu
k,k
gam
a,a
si
hoa
ê-ta có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ê-ta là .