TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Kappa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên một con chữ (κ, viết hoa K) của chữ cái Hi Lạp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khi
sigma
tau
phi
mu
lambda
thêta
lam-đa
xi
đen-ta
delta
epsilon
theta
nu
eta
ê-ta
chữ cái
ép-xi-lon
gam-ma
iota
tên chữ
chữ cái
chữ
ký tự
i-ô-ta
hoa
an-pha
beta
gamma
c,c
ký tự
ô-mê-ga
bê-ta
alpha
chữ thập ngoặc
ơ,ơ
kappa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kappa là .
Từ đồng nghĩa của "kappa" - Kho Chữ