TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ô-mê-ga" - Kho Chữ
Ô-mê-ga
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con chữ thứ hai mươi bốn (cuối cùng) của bảng chữ cái Hi Lạp (ω, Ω).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đen-ta
lambda
delta
ơ,ơ
epsilon
theta
lam-đa
khi
an-pha
ép-xi-lon
alpha
i-ô-ta
ô,ô
ă,ă
beta
bê-ta
eta
thêta
v,v
ê-ta
chữ cái
a,a
t,t
kappa
iota
nu
vần
tên chữ
chữ
sigma
dấu chấm
gam-ma
hoa
pi
bốn
k,k
vĩ tố
mu
x,x
psi
i,i
q,q
tau
căn số
xi
phi
dấu
ô-mê-ga có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ô-mê-ga là .