TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "an-pha" - Kho Chữ
An-pha
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con chữ đầu tiên của bảng chữ cái Hi Lạp (α, Tiếng Anh).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
alpha
a,a
khi
vần
hoa
i tờ
lambda
ơ,ơ
phi
i-ô-ta
ngoại tỉ
ô-mê-ga
ép-xi-lon
đen-ta
ngoại tỷ
eta
một
chữ cái
ê-ta
iota
lam-đa
nu
epsilon
kappa
do
thêta
ă,ă
bê-ta
delta
sigma
đầu mục từ
theta
chữ cái
beta
ê,ê
c,c
mu
căn số
â,â
chữ
căn
nhất
p,p
đ,đ
x,x
xi
an-pha có nghĩa là gì? Từ đồng âm với an-pha là .