TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "s,s" - Kho Chữ
S,s
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(đọc làét; đánh vần làsờ) con chữ thứ hai mươi ba của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
v,v
x,x
t,t
p,p
r,r
n,n
q,q
c,c
l,l
â,â
ă,ă
ơ,ơ
d,d
m,m
chữ
g,g
đ,đ
sigma
b,b
ê,ê
k,k
psi
chữ cái
i,i
bê-ta
beta
ô,ô
tên chữ
phiên thiết
eta
ê-ta
a,a
chữ cái
khi
giây
âm vị
sét
ba
chữ quốc ngữ
một
s,s có nghĩa là gì? Từ đồng âm với s,s là .