TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhân tâm" - Kho Chữ
Nhân tâm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lòng người, tình cảm của số đông người đối với những sự việc, những vấn đề chung nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dư luận
dân ý
tình ý
công cộng
nhận xét
ý vị
cao độ
đánh giá
luồng
thân tín
địa vị
tổng quát
đối nhân xử thế
đương cuộc
công năng
liệu
bình phẩm
ý đồ
khẩu vị
tính toán
chân giá trị
trù tính
tổng số
dự đoán
so đo
phúc âm
số lượng
đánh giá
danh tánh
nhận xét
tính liệu
điểm
giá trị
logic
logic
công quả
phê
mối hàng
cụm từ
quí danh
chiết tự
khái quát hoá
lượng
phản hồi
tiếng
tổng quan
thông tin
trung bình
yêu cầu
kể
nhân danh
thông tri
hiện trạng
tướng mạo
sêu tết
thông lệ
minh xác
trù liệu
diện mạo
bình luận
cung
linh tinh
dân số
danh
cường độ
logic
logic
số bình quân
loại
điểm số
căn hộ
dữ liệu
độ kinh
đầu ra
Ví dụ
"Thu phục nhân tâm"
nhân tâm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhân tâm là .