TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dân ý" - Kho Chữ
Dân ý
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ý dân, ý kiến của nhân dân về một vấn đề chính trị nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dư luận
nhân tâm
tình ý
nhận xét
dân số
dữ liệu
góp ý
công cộng
ý vị
ý đồ
đương cuộc
dự đoán
tổng quát
luồng
danh tánh
liệu
địa vị
logic
nhận xét
chiết tự
quí danh
tiếng
đánh giá
danh sách
logic
thông tin
tổng quan
khẩu vị
tính danh
danh
công năng
đáp số
nhân danh
đề pa
logic
đại ý
cụm từ
bình luận
gợi chuyện
yêu cầu
tính toán
loại
tính liệu
khái quát hoá
đáp án
dữ kiện
công quả
sĩ số
điểm
đối nhân xử thế
đánh giá
lời giải
trù tính
dự tính
minh xác
phê
thông tri
tự vị
trù liệu
bình phẩm
thông lệ
từ vựng
phản hồi
số liệu
quốc lập
nội vụ
tính toán
mối hàng
giải đáp
sử liệu
đề
cung
chủng
tổng số
Ví dụ
"Trưng cầu dân ý"
"Mở cuộc điều tra dân ý"
dân ý có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dân ý là .