TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dân số" - Kho Chữ
Dân số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số dân (trong một nước, một vùng)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dữ liệu
sĩ số
số liệu
quân số
sản lượng
điểm
số lượng
tổng số
lượng
dân ý
biểu thống kê
con số
kể
số thành
trù tính
địa vị
danh sách
tính
cao độ
bách phân
so đo
độ vĩ
thông tin
số báo danh
bảng số
con số
dữ kiện
căn hộ
thống kê
quốc lập
điểm danh
đầu ra
đương cuộc
tần số
số đo
cung
từ vựng
tiếng
điểm số
nghiệm số
vị trí
chủng
biểu
tổng thu
đáp số
tính liệu
tính danh
tịnh
điểm số
sân siu
tích
giới tính
tự vị
nhân danh
tổng ngân sách
loại
địa điểm
tính toán
xem tuổi
quí danh
độ kinh
giáp bảng
danh tánh
tổng lượng
tính toán
tổng quát
tổng chi
dự toán
cặp nhiệt
tên tuổi
dự đoán
trường độ
sử liệu
biên chế
Ví dụ
"Điều tra dân số"
"Mật độ dân số"
dân số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dân số là .