TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "om" - Kho Chữ
Om
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo điện trở của dây dẫn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ohm
ohm kế
điện trở suất
điện trở
điện trở
am-pe
ampere
volt
vôn
coulomb
cu-lông
a
inch
độ
số đo
mét
volt kế
đơn vị
điện kế
héc
phẩm
thước
micron
đê-xi-ben
hiệu điện thế
om có nghĩa là gì? Từ đồng âm với om là .