TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quart" - Kho Chữ
Quart
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo dung tích của các nước Anh - Mĩ, bằng một phần tư gallon, tức bằng 1,136 lít (ở Anh, Canada), hoặc bằng 0,9464 lít (ở Mĩ).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
pint
cút
đấu
lít
thạch
ounce
phân lượng
vực
inch
lường
dung tích
cc
đong
hào
định lượng
pound
li
mét khối
phân khối
yard
nồi
khối
tấc
dặm
khối lượng
dung lượng
phân
giạ
thể tích
đo
ca-lo
quart có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quart là .