TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đầy năm" - Kho Chữ
Đầy năm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(trẻ sinh ra) tròn một năm (tính theo âm lịch)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đầy tháng
tuổi tôi
thôi nôi
tuổi
năm
năm
tuổi mụ
tuổi ta
tuổi
năm tuổi
năm âm lịch
tuổi
tuổi
tất niên
năm dương lịch
tuổi tác
tuổi thơ
năm cùng tháng tận
tuổi
niên đại
sang năm
năm kia
già cả
giáp
năm học
hoa niên
cao niên
tuổi đầu
năm ngoái
thường niên
niên học
mùa
lớn tuổi
tuổi tây
trăm tuổi
tuổi tác
cao tuổi
bạc đầu
thành niên
quanh năm
lên lão
thập niên
biên niên
tuổi trẻ
thiếu thời
già
đứng tuổi
năm
Ví dụ
"Làm lễ đầy năm cho bé"
đầy năm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đầy năm là .