TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quanh năm" - Kho Chữ
Quanh năm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Suốt từ đầu năm đến cuối năm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thường niên
muôn năm
tuần
chung thân
năm
cữ
sang năm
tuần phiên
tuần
đời đời kiếp kiếp
trường kỳ
trường kì
ròng rã
tất niên
chu kỳ
vụ
mùa
tuần
hạ
muôn đời
tuần phu
năm học
mùa
đời đời
đằng đẵng
tứ quý
tứ quí
chu kì
vô thời hạn
mùa
lai rai
tiết
muôn thuở
năm ngoái
mãn kiếp
mùa
năm
nghìn thu
ngàn thu
định kì
tuần lễ
thâu
bình sinh
cữ
hồi
già đời
thu
mưa dầm
đợt
lâu nay
năm tháng
chu kỳ
thời
bấy lâu
tuần lễ
hôm sớm
mùa vụ
năm kia
thường kì
qua
định kỳ
đời thủa
độ
thời cục
niên học
lần hồi
trời
chu kì
tối ngày
lâu dài
trong
thôi
thường kỳ
tám hoánh
Ví dụ
"Cây ra hoa quanh năm"
"Quanh năm đầu tắt mặt tối"
quanh năm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quanh năm là .