TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biên niên" - Kho Chữ
Biên niên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
từ cổ
theo thứ tự thời gian từng năm một mà ghi các sự kiện lịch sử
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biên niên sử
lịch sử
lịch sử
sử ký
sử kí
sử
niên đại
lịch pháp
giáp
thường niên
thu
năm
lịch tờ
năm ngoái
năm
thời kỳ
thuỷ chung
thời cục
định kỳ
thời
thời kì
lịch
ngày qua tháng lại
thập niên
ngày tháng
thiên niên kỷ
lịch blốc
định kì
quí
thế kỷ
mùa
năm dương lịch
thời khoá biểu
năm kia
thời đại
giờ phút
almanach
tiết
sử xanh
tuổi
thiên niên kỉ
lịch đại
vụ
thời
tuổi
hồi
thời gian biểu
thế kỉ
chu kì
tài khoá
tuổi
thời vụ
ngày tháng
nông lịch
tuần
quý
xưa
thế kỷ
tháng
niên khoá
chu kỳ
thập kỷ
trong
tuổi tôi
dương lịch
ngày
đời thủa
thời đoạn
năm tháng
thập kỉ
cổ điển
công nguyên
thiên niên kỷ
thường kì
Ví dụ
"Chép sử theo lối biên niên"
"Bộ sử biên niên"
biên niên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biên niên là .