TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "y án" - Kho Chữ
Y án
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(toà án cấp trên) đồng ý với án do toà án cấp dưới đã xử
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chấp thuận
duyệt y
thụ án
chuẩn tấu
phán quyết
nhận lời
thông qua
chuẩn y
chuẩn chi
xuôi
phê chuẩn
thuận tình
phê duyệt
tán thành
chống án
nhận
ưng thuận
chung thẩm
biểu quyết
chấp nhận
gật
duyệt
kháng án
thông lưng
xử tử
thừa nhận
vâng dạ
phép
chịu
hưởng ứng
bệ
quyết
ngã
tài phán
qui thuận
khẳng định
quy thuận
xuôi chiều
phán xử
bảo vệ
thụ lí
ngã ngũ
đáp ứng
thể theo
phục tùng
đành lòng
thi hành
chịu
phục tòng
ủng hộ
tuân thủ
thanh lí
thừa
biểu quyết
đang
xử quyết
ấn định
dóm
thụ lý
quy phục
duy trì
rồi
thăng đường
xử
quyết định
cất nhắc
phụng chỉ
nệ
bàn định
thông qua
quyết định
vâng
thực thi
hành hình
Ví dụ
"Toà phúc thẩm xử y án sơ thẩm"
"Quyết định y án tử hình"
y án có nghĩa là gì? Từ đồng âm với y án là .