TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chung thẩm" - Kho Chữ
Chung thẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(toà án) quyết định lần cuối cùng về một vụ án làm cho bản án có hiệu lực pháp luật, sau đó đương sự không được chống án nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phán quyết
phán xử
y án
tài phán
bàn định
quyết nghị
quyết định
ngã ngũ
đăng đường
quyết
quyết định
xử quyết
chuẩn chi
biểu quyết
dóm
nhất quyết
thăng đường
thụ án
ấn định
thanh lí
phê chuẩn
bãi chầu
kết luận
biểu quyết
ngã
rồi
duyệt y
chấp thuận
thông qua
phán
tự quyết
chuẩn tấu
hoàn tất
hiệu lực
chỉ định
định tâm
luật định
thông lưng
xử
quyết
thi hành
thụ lý
xử tử
định bụng
tuyên thệ
đắc cử
xong
tham nghị
toàn thắng
tán thành
chống án
cả quyết
thực thi
tất thắng
bầu chọn
định
thụ lí
hành hình
hành quyết
hoàn thành
chuẩn y
chấm
chế định
chén
kháng án
duyệt
châm chước
chỉ thị
ước định
đề đạt
hoà đàm
thương thuyết
chuyên quyền
qui tiên
Ví dụ
"Toà xử phiên chung thẩm"
chung thẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chung thẩm là .