TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vòn vọt" - Kho Chữ
Vòn vọt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Rất nhanh và liên tiếp, gây cảm giác không gì cản lại được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vót
phi mã
hoả tốc
cấp tốc
gấp
gấp gáp
thần tốc
chóng
cơn sốt
lớn phổng
siêu tốc
cao
cấp tính
cập rập
gấp rút
cắt cổ
vót
đắt đỏ
von vót
vượt bực
chong chóng
kém
phụ trội
mắc
tất tưởi
mắc mỏ
cấp bách
bội
quá đà
nói thách
cao vút
vời vợi
thượng khẩn
đột xuất
gấp
rức
dồn dập
cấp
nặng lãi
quá sức
gấp
cực kỳ
vô độ
vượt
quá
lầu
quá quắt
đầy dẫy
cực kì
rền
đìa
quá
đầy ải
cao nghều
sít sao
bừng bừng
đắt
bùng bùng
rất mực
nóng rực
trội
vống
rát ràn rạt
đắt giá
cực độ
vào
vượt bậc
hực
siêu thăng
vượt trội
vô cùng
cấp bách
thúc bách
quá trớn
Ví dụ
"Giá cả tăng vòn vọt"
vòn vọt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vòn vọt là .