TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sol" - Kho Chữ
Sol
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên nốt nhạc thứ năm, sau fa, trong gam do bảy âm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
la
nốt
do
mi
si
rê
cổng tán
nốt nhạc
giáng
khoá
nốt đen
cung bậc
móc đơn
móc kép
nốt trắng
bậc
cao độ
nốt tròn
c,c
v
cung
dấu luyến
thăng
huyền
gam
câu nhạc
âm cơ bản
g,g
sol có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sol là .