TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiểu công nghiệp" - Kho Chữ
Tiểu công nghiệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công nghiệp có quy mô nhỏ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiểu sản xuất
công nghiệp nhẹ
tiểu quy mô
tiểu qui mô
tiểu tư sản
tiểu
tiểu nông
tiểu
vi mô
con
mini
tí tẹo
xép
tiểu thuỷ nông
bé nhỏ
tí ti
mi-ni
tí xíu
tý
bé
con thơ
lách chách
cỏn con
le te
chút ít
tép
tí
bé mọn
vi mô
tí ti
tí hon
lặt vặt
con mọn
số ít
tiểu ngạch
trẻ
tts
bé hoẻn
loắt choắt
nhúm
tẹo
nhúm
tẻo teo
ti tỉ
tí tẹo
còm nhỏm
một tí
tí xíu
thâm thấp
bánh tày
tiểu phẫu
tiểu tiết
tiểu khoa
li ti
mảy
con con
con nhỏ
li
tấm bé
tiểu tư sản
sơ sài
một ít
còm
rạng rỡ
mảnh
in ít
tiểu tinh
trường đoản cú
siêu vi
hin
lẻ
một vài
ngành ngọn
tí chút
tiểu công nghiệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiểu công nghiệp là .