TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiểu qui mô" - Kho Chữ
Tiểu qui mô
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có quy mô nhỏ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiểu quy mô
bé
tiểu
vi mô
mini
tý
con
tí
mi-ni
tí hon
tí tẹo
tí xíu
le te
bé nhỏ
tẹo
ti tỉ
vi mô
tí ti
bé mọn
loắt choắt
con con
hin
chút ít
in ít
siêu vi
li ti
bé hoẻn
tẻo teo
xíu
xép
tiểu công nghiệp
tép
lách chách
nhúm
cỏn con
một tí
li
lí tí
tí ti
lí nhí
tiểu
be bé
còm
ít
còm nhỏm
tè
bé con
mọn
tiểu tiết
đẹt
thu
rạng rỡ
tí
lít nhít
thâm thấp
một ít
giản lược
xê xích
sơ sài
tí tẹo
tin hin
một đồng một chữ
tầm cỡ
thế giới vi mô
số ít
chút
tiểu sản xuất
lắt nhắt
choèn choèn
gẫy gọn
ngắn
tìn tịt
vài
sơ lược
Ví dụ
"Công trình tiểu quy mô"
"Dự án tiểu quy mô"
tiểu qui mô có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiểu qui mô là .