TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tts" - Kho Chữ
Tts
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Tiểu tư sản (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiểu tư sản
tiểu tư sản
tép
xép
tiểu
tiểu công nghiệp
tiểu nông
tiểu nhân
ti tiện
tẹp nhẹp
tí tị
ti tỉ
tép riu
li ti
tiểu sản xuất
tiểu quy mô
tiểu tinh
tẹo
tí xíu
linh tinh
tủn mủn
tí ti
tí tẹo
sỉ
tẻo teo
con con
thơ
tí tẹo
tiểu thuỷ nông
lặt vặt
tấc
bé mọn
vi mô
tin hin
tiểu
sơ sài
tts có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tts là .