TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công nghiệp nhẹ" - Kho Chữ
Công nghiệp nhẹ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ phận của công nghiệp, bao gồm các xí nghiệp sản xuất ra hàng tiêu dùng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiểu công nghiệp
tiểu sản xuất
tiểu tư sản
nhẹ
nhẹ
trẻ
gọn nhẹ
nhẹ
non yếu
nhẹ
tẹp nhẹp
gọn nhẹ
công nghiệp nhẹ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công nghiệp nhẹ là .