TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thủ pháp" - Kho Chữ
Thủ pháp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách thức để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thủ thuật
thuật
thi pháp
phép
thủ thuật
phương thức
chiêu thức
kỹ thuật
thủ đoạn
một cách
nghệ thuật
hình thức
thể thức
bút pháp
công thức
công thức
cung cách
thủ tục
xảo thuật
bài bản
bài
điệu
thao lược
lề lối
chiến lược
sách
qui trình
sách lược
lược thao
phong cách
phong cách
phương án
quy trình
tuyệt kỹ
phong cách
lối
điển hình hoá
thủ công
khuôn thức
đặc kĩ
trình thức
thủ công
chính sách
nghi thức
cách điệu hoá
văn phong
thủ công nghiệp
chiến lược
nghệ thuật
kỹ xảo
rít
tài nghệ
lệ
phép tắc
mưu sách
kế hoạch
mĩ nghệ
ảo thuật
công nghệ phần mềm
mỹ nghệ
thao diễn
độc kế
điệu
thơ
dạng thức
hình thức
thủ bút
tiểu thủ công
văn hoá
thể
niêm
hành văn
hình thái
Ví dụ
"Thủ pháp nhân hoá trong thơ"
thủ pháp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thủ pháp là .