TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Công nghệ phần mềm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quy trình áp dụng các nguyên lí và phương pháp lập trình để sản xuất các phần mềm tin học hữu dụng và có chất lượng cao.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phép
qui trình
quy trình
thiết kế
kỹ thuật
thuật
công thức
thủ pháp
thi pháp
bài bản
công nghệ phần mềm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công nghệ phần mềm là .
Từ đồng nghĩa của "công nghệ phần mềm" - Kho Chữ