TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lề lối" - Kho Chữ
Lề lối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách thức đã trở thành thói quen
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lối
phương thức
công thức
cung cách
một cách
điệu
lệ
bài bản
hình thức
phong cách
phong cách
thuật
thi pháp
thể thức
thủ pháp
phép
phép tắc
trình thức
chiêu thức
phong cách
bài
công thức
rít
nghi thức
thủ thuật
thủ tục
xảo thuật
hình thức
sách lược
bộ tịch
dạng thức
khuôn thức
thủ đoạn
phương án
ước lệ
từ chương
dòng
bút pháp
quy trình
hành văn
kỹ thuật
cổ điển
lược thao
nghệ thuật
qui trình
văn phong
chính sách
thao lược
điệp ngữ
thủ thuật
cổ tự
dạng
điệu
niêm
Ví dụ
"Làm theo lề lối cũ"
lề lối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lề lối là .