TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mãn nhiệm" - Kho Chữ
Mãn nhiệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Hết nhiệm kì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bế giảng
kết thúc
mạt vận
chấm dứt
kết
tận số
thanh lý
hoàn công
chấm hết
kết luận
thời hạn
chung cuộc
cuối
hạn
kết cục
hạn
tổng kết
hoàn chỉnh
công năng
viên mãn
thời lượng
công quả
hiện hành
tường tận
thiết bị đầu cuối
ước định
trả phép
dát
tổng duyệt
hạn định
sơ kết
tân kỳ
giá trị
đương cuộc
cao đan hoàn tán
sặm
chiết tự
trăng trối
thoả mãn
phiên dịch
đầu ra
thân tín
bổ khuyết
hàm
sêu tết
tính liệu
trường độ
văn bản
thông suốt
cung
hiện hành
no
trù liệu
khái quát hoá
toàn văn
thực hiện
hiện trạng
súc tích
quân hàm
nhận xét
tân văn
phút giây
đích
tinh kỳ
bị chú
xét duyệt
yêu cầu
nghiệm thu
mua đứt bán đoạn
vận trù
đi
sinh sát
tiến độ
tính sổ
Ví dụ
"Thủ tướng mãn nhiệm"
mãn nhiệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mãn nhiệm là .